acrocarpous moss

acrocarpous moss

A student examines an acrocarpous moss growing on a shaded rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rêu đỉnh quả (acrocarpous moss): Một loại rêu (thuộc ngành Bryophyta) trong đó trục chính của cây (thân) kết thúc bằng túi bào tử (capsule) phát triển từ thể giao tử cái (archegonium). Đặc điểm này giúp phân biệt rêu đỉnh quả với các loại rêu khác, như rêu bên quả (pleurocarpous moss), nơi túi bào tử mọc từ các nhánh bên.
dụ sử dụng
  • (Acrocarpous moss thường mọc thành các búi hoặc đệm nhỏ, đứng thẳng, có thể được tìm thấy trên đất ẩm, đá hoặc thân cây.)
  • (Các nhà thực vật học phân biệt rêu đỉnh quả với rêu bên quả dựa trên vị trí của túi bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Thuật ngữ "acrocarpous moss" thường được dùng để mô tả một nhóm rêu cấu trúc sinh sản đặc trưng, giúp xác định loài trong nghiên cứu về rêu (bryology).
    • The identification of acrocarpous moss requires examining the arrangement of leaves and capsules. (Việc xác định rêu đỉnh quả đòi hỏi phải xem xét cách sắp xếp túi bào tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrocarpous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của rêu đỉnh quả.
    • Acrocarpous growth habit is common in many moss species. (Thói quen sinh trưởng kiểu đỉnh quả phổ biếnnhiều loài rêu.)
  • Pleurocarpous moss (danh từ): rêu bên quả, loại rêu túi bào tử mọc từ nhánh bên, trái ngược với acrocarpous moss.
  • Bryophyta (danh từ): ngành rêu, bao gồm tất cả các loại rêu.
Từ đồng nghĩa
  • Rêu đỉnh sinh (ít dùng, tương đương với rêu đỉnh quả).
  • Moss with terminal capsule (rêu túi bào tử tận cùng, mô tả tiếng Anh nhưng không phổ biến trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acrocarpous moss".